베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "ngoại bộ" (1)
ngoại bộ

영어
명사external
Chúng tôi cần hợp tác với đối tác ngoại bộ.
We need to cooperate with external partners.
관련 단어 "ngoại bộ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "ngoại bộ" (1)
Chúng tôi cần hợp tác với đối tác ngoại bộ.
We need to cooperate with external partners.
